Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
DeWitt Clinton


noun
United States politician who as governor of New York supported the project to build the Erie Canal (1769-1828)
Syn:
Clinton
Instance Hypernyms:
politician, politico, pol, political leader


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.